Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tính tiền" (1)
tính tiền

Tiếng Anh
Động từcheck the bill, pay the bill
Em ơi, tính tiền!
Excuse me, please pay the bill.
Từ liên quan "tính tiền" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tính tiền" (1)
Em ơi, tính tiền!
Excuse me, please pay the bill.
